cựu ước

cựu ước

Cựu Ước là một phần quan trọng của Kinh Thánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cựu ước tên gọi của phần đầu tiên trong Kinh Thánh của đạo Thiên Chúa, chứa đựng các sách được viết trước khi Chúa Giê-su ra đời. Cựu ước ghi lại lịch sử, luật lệ, lời tiên tri thơ ca của dân tộc Do Thái, được coi giao ước giữa Thiên Chúa loài người.
    • Giao ước : "cựu ước" còn mang nghĩa là một thỏa thuận hoặc giao kèo đã được thiết lập từ trước, nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ cụ thể phần Kinh Thánh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cựu ước bao gồm 39 sách trong đạo Tin Lành 46 sách trong đạo Công giáo. (Cựu ước tập hợp các sách thiêng liêng của người Do Thái trước thời Chúa Giê-su.)
    • Học giả này chuyên nghiên cứu về lịch sử văn hóa trong Cựu ước. (Ông ấy tập trung vào các văn bản cổ của Kinh Thánh phần đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinh Cựu ước": cụm từ nhấn mạnh tính thiêng liêng của bộ sách này.

    • Kinh Cựu ước được viết chủ yếu bằng tiếng Hê--. (Ngôn ngữ gốc của Cựu ước tiếng Do Thái cổ.)
  • "Giao ước ": cách diễn đạt khác để chỉ Cựu ước, đối lập với Tân ước.

    • Giao ước được thay thế bằng giao ước mới qua Chúa Giê-su. (Cựu ước nền tảng cho Tân ước trong thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân ước (danh từ riêng): phần thứ hai của Kinh Thánh, ghi lại cuộc đời lời dạy của Chúa Giê-suđối lập với Cựu ước.

    • Tân ước bắt đầu với bốn sách Phúc Âm. (Tân ước kể về sự ra đời của Chúa Giê-su.)
  • Kinh Thánh (danh từ): bộ sách tổng thể bao gồm cả Cựu ước Tân ước.

    • Kinh Thánh sách bán chạy nhất thế giới. (Cựu ước Tân ước hợp thành Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao ước : nhấn mạnh khía cạnh thỏa thuận thiêng liêng.
  • Kinh Cựu ước: cách gọi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Cựu ước Tân ước: cụm từ chỉ toàn bộ Kinh Thánh, tượng trưng cho sự trọn vẹn của đức tin.
    • Người tín hữu đọc cả Cựu ước Tân ước để hiểu lịch sử cứu rỗi. (Hai phần này bổ sung cho nhau trong giáo lý.)